hẹn ước

hẹn ước

Hai người hẹn ước sẽ gặp lại nhau ở nơi đây.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lời hứa, lời cam kết giữa hai hoặc nhiều người về một việc sẽ làm trong tương lai: "Hẹn ước" chỉ sự thỏa thuận, cam kết bằng lời nói, thường mang tính chất trang trọng hoặc gắn với tình cảm.
  2. Động từ:

    • Hứa hẹn, cam kết với nhau về một điều đó: Hành động thỏa thuận, đưa ra lời hứa với nhau, thường trong mối quan hệ thân thiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Họ giữ trọn lời hẹn ước thuở thanh xuân. (Họ giữ trọn lời hứa từ thời tuổi trẻ.)
    • Lời hẹn ước ấy đã trở thành động lực cho cả hai. (Lời cam kết ấy đã trở thành động lực cho cả hai.)
  • Động từ:

    • Hai người hẹn ước sẽ gặp lại nhaunơi đây. (Hai người hứa hẹn sẽ gặp lại nhaunơi này.)
    • Chúng tôi đã hẹn ước cùng nhau vượt qua khó khăn. (Chúng tôi đã cam kết với nhau sẽ cùng vượt qua khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hẹn ước trăm năm": Lời hứa hẹn gắn bó suốt đời, thường trong tình yêu, hôn nhân.

    • Lễ cưới dịp để đôi trẻ thực hiện hẹn ước trăm năm. (Lễ cưới dịp để đôi trẻ thực hiện lời hứa gắn bó trọn đời.)
  • "Giữ lời hẹn ước": Thực hiện đúng những đã cam kết.

    • bao năm tháng, anh ấy vẫn giữ lời hẹn ước ngày xưa. ( bao năm tháng, anh ấy vẫn thực hiện đúng lời hứa ngày trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Ước hẹn (động từ/danh từ): Có nghĩa tương tự "hẹn ước", thường dùng trong văn chương.

    • Mối tình đầu với bao ước hẹn. (Mối tình đầu với bao lời hứa hẹn.)
  • Hứa hẹn (động từ): Hứa, báo trước một điều đó (có thể không mang sắc thái cam kết mạnh mẽ, trang trọng như "hẹn ước").

    • Dự án hứa hẹn nhiều thành công. (Dự án báo trước nhiều thành công.)
Từ đồng nghĩa
  • Cam kết: Hứa một cách chắc chắn, trách nhiệm (thường trong ngữ cảnh chính thức).
  • Thề nguyền: Hứa một cách long trọng, thiêng liêng (thường gắn với lời thề).
Từ trái nghĩa
  • Thất hứa: Không giữ lời hứa.
  • Phản bội: Làm trái lại lời cam kết, lòng tin (nghĩa mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Hẹn ước non sông": Lời hứa lớn lao, quan trọng.

    • Những người lính ra đi với hẹn ước non sông. (Những người lính ra đi với lời hứa lớn lao về đất nước.)
  • "Bội ước": (Thành ngữ) Không giữ lời hứa, làm trái lời ước hẹn.

    • Câu chuyện tình buồn một trong hai người bội ước. (Câu chuyện tình buồn một trong hai người không giữ lời hứa.)

Từ chứa "hẹn ước"